辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "có thể" (2件)

có thể
play
日本語 他できる(可能)
マイ単語
có thể nói tiếng Anh
英語を話せる
cơ thể
日本語 名体
マイ単語
Cơ thể con người rất phức tạp.
人間の体はとても複雑だ。

swap_horiz 類語検索結果 "có thể" (4件)

chiều cao cơ thể
play
日本語 名背丈
マイ単語
Chiều cao cơ thể của tôi là 170cm.
私の背丈は170センチだ。
trái phiếu có thể chuyển đổi
play
日本語 名転換社債
マイ単語
trái phiếu có thể chuyển đổi được
play
日本語 名転換社債
マイ単語
khoản vay có thế chấp
play
日本語 名担保ローン
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "có thể" (20件)

có thể nói tiếng Anh
英語を話せる
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
金を取り扱う店で純金が買える
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
cân trọng lượng cơ thể
体重を測る
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
午後中は大雨になるそうだ
có thể mua bánh mì ở ki - ốt đó
あのキオスクでパンが買える
có thể sử dụng lại
再利用することができる
ở Việt Nam có nhiều nơi có thể lặn
ベトナムではダイビングする場所が多くある
có thể học trực tuyến
オンラインで勉強する事ができる
Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
eメールで私に連絡しても構わない
Anh có thể nhờ lễ tân gọi taxi giúp
受付でタクシーを呼んでもらうよう頼んでもよい
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
ビジネスクラス客はラウンジを使用できる
Tôi có thể gọi món được không ạ?
注文してもよろしいでしょうか?
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
Chè thường có thêm bột năng để sánh hơn.
チェーにはとろみを出すために片栗粉を入れる。
ở Nhật có thể uống nước trực tiếp từ vòi nước
日本で蛇口から直接水を飲む事ができる
Trà nóng có thêm lá bạc hà rất thơm.
熱いお茶にミントの葉を入れるととても香りが良い。
Thay đổi áp suất có thể gây đau đầu.
気圧の変化で頭痛になることがある。
Ong bắp cày có thể chích rất đau.
スズメバチはとても痛く刺すことがある。
Tôi có thể nấu được nhiều món Hoa
私は多くの中華料理を作ることができる